take at face value
nhận theo nghĩa đenDon't take his promises at face value; he often exaggerates.
Đừng nhận lời hứa của anh ấy theo nghĩa đen; anh ấy thường phóng đại.
Nghĩa là chấp nhận một thông tin hoặc lời nói theo nghĩa văn bản, không phân tích sâu hơn hoặc nghi ngờ.
Investors should never take financial reports at face value without verifying the data.
Nhà đầu tư không bao giờ nên nhận báo cáo tài chính theo nghĩa đen mà không xác minh dữ liệu.
She took his apology at face value and forgave him immediately.
Cô ấy nhận lời xin lỗi của anh ấy theo nghĩa đen và tha thứ ngay lập tức.
Thường dùng trong các tình huống cần cảnh giác hoặc phân tích thông tin kỹ lưỡng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cảnh giác với thông tin
Hãy luôn phân tích thông tin trước khi chấp nhận, đặc biệt là trong các vấn đề quan trọng.
Quy tắc vàng
Không tin ngây thơ
Trong nhiều tình huống, thông tin có thể bị giấu kín hoặc bị thao túng, nên không nên nhận theo nghĩa đen.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng chấp nhận một thông tin theo nghĩa văn bản mà không phân tích sâu hơn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng khi cảnh báo người khác không nên tin tưởng thông tin một cách ngây thơ.