take at face value

/teɪk æt feɪs ˈvæljuː/
nhận theo nghĩa đen

Don't take his promises at face value; he often exaggerates.

Đừng nhận lời hứa của anh ấy theo nghĩa đen; anh ấy thường phóng đại.


◆ Nghĩa thực sự
Chấp nhận thông tin một cách ngây thơ mà không phân tích hoặc nghi ngờ.
Nghĩa đen
Nhận một vật theo giá trị bề mặt của nó.
Phân tích nghĩa đen
takenhận+atở+facebề mặt+valuegiá trị
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người nhìn vào bề mặt của một vật mà không quan tâm đến nội dung bên trong.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó nói một lời hứa hoặc thông tin quan trọng, bạn không nên tin ngay mà phải phân tích kỹ lưỡng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này thường dùng để cảnh báo người khác không nên tin tưởng thông tin một cách ngây thơ, đặc biệt trong các vấn đề tài chính hoặc quan hệ xã hội.
thông thường

Nghĩa là chấp nhận một thông tin hoặc lời nói theo nghĩa văn bản, không phân tích sâu hơn hoặc nghi ngờ.

Investors should never take financial reports at face value without verifying the data.

Nhà đầu tư không bao giờ nên nhận báo cáo tài chính theo nghĩa đen mà không xác minh dữ liệu.

She took his apology at face value and forgave him immediately.

Cô ấy nhận lời xin lỗi của anh ấy theo nghĩa đen và tha thứ ngay lập tức.

Thường dùng trong các tình huống cần cảnh giác hoặc phân tích thông tin kỹ lưỡng.

Cụm từ kết hợp

take someone's words at face valuenhận lời nói của ai theo nghĩa đentake a statement at face valuenhận một tuyên bố theo nghĩa đen

Cụm từ liên quan

take with a grain of saltthành ngữ
nhận với một hạt muối

Mẹo hay

Cảnh giác với thông tin

Hãy luôn phân tích thông tin trước khi chấp nhận, đặc biệt là trong các vấn đề quan trọng.

Quy tắc vàng

Không tin ngây thơ

Trong nhiều tình huống, thông tin có thể bị giấu kín hoặc bị thao túng, nên không nên nhận theo nghĩa đen.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng chấp nhận một thông tin theo nghĩa văn bản mà không phân tích sâu hơn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng khi cảnh báo người khác không nên tin tưởng thông tin một cách ngây thơ.

Từ Điển Anh Việt