beyond a reasonable doubt
vượt quá sự nghi ngờ hợp lýThe jury found the defendant guilty beyond a reasonable doubt.
Ban giám khảo tuyên bố bị cáo có tội vượt quá sự nghi ngờ hợp lý.
Một tiêu chuẩn pháp lý cao nhất trong việc xác định tội phạm, yêu cầu bằng chứng đủ thuyết phục để loại bỏ mọi nghi ngờ hợp lý.
The prosecutor must prove the defendant's guilt beyond a reasonable doubt.
Bên công tố phải chứng minh tội lỗi của bị cáo vượt quá sự nghi ngờ hợp lý.
Thường được sử dụng trong các vụ án hình sự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Tiêu chuẩn pháp lý cao nhất
Đây là tiêu chuẩn cao nhất trong việc xác định tội phạm, cao hơn 'chứng cứ thuyết phục'.
Nguồn gốc từ
Thuật ngữ pháp lý gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ hệ thống pháp lý Anh-Mĩ.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các vụ án hình sự để mô tả mức độ chứng cứ cần thiết để kết tội.