Looking up...
She stood betwixt two tall buildings.
Cô ấy đứng ở giữa hai tòa nhà cao.
ở giữa hai vật hoặc hai điểm, thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ
The river flows betwixt the mountains.
Con sông chảy giữa những ngọn núi.
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ, không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
Từ này thường được sử dụng trong văn học cổ hoặc văn học giả tưởng để tạo ra một phong cách cổ điển.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'betweon' (giải nghĩa là 'ở giữa'), từ 'betwixt' là dạng cổ của 'between'.
Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường xuất hiện trong văn học cổ hoặc văn học giả tưởng.