Looking up...
He bashed the door open with his shoulder.
Anh ta dùng vai đập cửa mở ra.
Đánh mạnh, đập mạnh vào cái gì đó.
The protesters bashed the windows of the building.
Các người biểu tình đã đập vỡ cửa sổ của tòa nhà.
Thường dùng để miêu tả hành động đập mạnh hoặc tấn công vật thể.
Chê bai, phê phán gay gắt.
The critics bashed the movie for its poor plot.
Các nhà phê bình đã chê bai bộ phim vì cốt truyện kém.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc truyền thông để chỉ sự phê phán gay gắt.
Từ 'bash' thường dùng trong tiếng nói thông tục, không dùng trong văn bản chính thức.
'Bash' thường mang ý nghĩa đập mạnh hơn so với 'hit'.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức 'bashen' có nghĩa là 'đập, đánh'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.