Looking up...
She will bake a cake for her birthday.
Cô ấy sẽ nướng bánh cho sinh nhật của mình.
Nướng chín bằng nhiệt (thường là lò nướng) để chế biến thức ăn.
My mom bakes bread every Sunday morning.
Mẹ tôi nướng bánh mì vào mỗi sáng Chủ nhật.
The sun was so strong it baked the ground.
Mặt trời nóng đến mức làm khô cứng mặt đất.
Trong tiếng Việt, 'bake' thường được dùng cho thức ăn (bánh, bánh mì, pizza) hoặc nghĩa bóng như 'làm khô cứng' dưới tác động của nhiệt độ cao.
'Bake' dùng cho thức ăn khô (bánh, bánh mì) nướng trong lò. 'Roast' dùng cho thịt hoặc rau nướng có dầu mỡ. 'Toast' chỉ dùng cho bánh mì nướng giòn.
Cấu trúc phổ biến: 'bake + vật liệu' (bake a cake) hoặc 'bake + thời gian' (bake for 30 minutes).
Từ tiếng Anh cổ 'bacan' (nướng), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'backan'. Có cùng gốc với tiếng Latinh 'focus' (lò sưởi).
Trong nấu ăn, 'bake' thường dùng cho thức ăn khô (bánh, bánh mì) trong khi 'roast' dùng cho thịt hoặc rau nướng có dầu mỡ. 'Bake' cũng có thể dùng trong nghĩa bóng (ví dụ: 'The sun baked the pavement').