ballet
múa ba-lêShe practices ballet every day.
Cô ấy luyện múa ba-lê mỗi ngày.
Một hình thức múa cổ điển có nguồn gốc từ Ý và Pháp, đặc trưng bởi các động tác nhẹ nhàng, uyển chuyển và kỹ thuật nghiêm ngặt.
The ballet performance was breathtaking.
Buổi biểu diễn ba-lê thật kinh ngạc.
Ballet thường được biểu diễn bởi các vũ công chuyên nghiệp với trang phục và âm nhạc đặc trưng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phát âm chính xác
Từ 'ballet' phát âm là /ˈbæleɪ/, với âm 'a' như trong 'cat' và âm 'ey' như trong 'day'.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Từ 'ballet' chỉ dùng để chỉ một loại múa cổ điển, không dùng để chỉ các loại múa khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'ballet', có nguồn gốc từ tiếng Ý 'balletto', nghĩa là 'múa nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'ballet' thường được dùng để chỉ một loại múa cổ điển, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các phong cách múa hiện đại có nguồn gốc từ ba-lê.