Looking up...
She tries to maintain a balance between work and personal life.
Cô ấy cố gắng duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.
Trạng thái cân bằng hoặc sự cân đối giữa hai hoặc nhiều yếu tố.
The scale showed a perfect balance between the two weights.
Cân bật ra một sự cân bằng hoàn hảo giữa hai khối lượng.
Thường dùng để mô tả sự cân đối trong cuộc sống, tài chính, hoặc hệ thống.
Số tiền còn lại trong tài khoản ngân hàng.
I checked my bank balance before making a purchase.
Tôi kiểm tra số dư tài khoản trước khi mua hàng.
Trong tài chính, 'balance' thường đề cập đến số tiền còn lại trong tài khoản.
Sự cân bằng trong cơ thể hoặc hệ thống sinh học.
The doctor advised her to maintain a healthy balance of nutrients.
Bác sĩ khuyên cô ấy duy trì sự cân bằng dinh dưỡng lành mạnh.
Trong y học, 'balance' có thể đề cập đến sự cân bằng hóa học hoặc sinh lý.
Khi nói về tài chính, 'balance' thường đề cập đến số dư tài khoản. Ví dụ: 'What's your bank balance?'
Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tâm lý.
Từ gốc Latin 'bilanx' (cân hai đầu), bắt nguồn từ 'bi-' (hai) và 'lanx' (cân).
Trong tiếng Anh, 'balance' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tài chính, nó thường đề cập đến số dư tài khoản, trong khi trong cuộc sống hàng ngày, nó thường dùng để mô tả sự cân đối.