Looking up...
The judge ruled in favor of the plaintiff on the balance of probabilities, finding that it was more likely than not that the defendant had breached the contract.
Thẩm phán đã phán quyết có lợi cho nguyên đơn theo tiêu chuẩn bằng chứng vượt trội, kết luận rằng nhiều khả năng bị đơn đã vi phạm hợp đồng.
Tiêu chuẩn pháp lý yêu cầu mức độ chắc chắn của bằng chứng phải vượt quá 50% để kết luận một sự kiện có khả năng xảy ra hơn là không.
In civil cases, the burden of proof is on the balance of probabilities rather than beyond reasonable doubt.
Trong các vụ án dân sự, gánh nặng chứng minh dựa trên tiêu chuẩn bằng chứng vượt trội chứ không phải 'ngoài mọi nghi ngờ hợp lý'.
The court decided the case on the balance of probabilities, concluding that the defendant was more likely to have acted negligently.
Tòa án đã quyết định vụ án dựa trên tiêu chuẩn bằng chứng vượt trội, kết luận rằng nhiều khả năng bị đơn đã hành động thiếu thận trọng.
Được sử dụng phổ biến trong luật dân sự (khác với 'beyond reasonable doubt' trong luật hình sự). Còn gọi là 'preponderance of the evidence' trong hệ thống pháp luật Mỹ.
Trong luật dân sự (ví dụ: tranh chấp hợp đồng), tiêu chuẩn là 'balance of probabilities' (51% khả năng xảy ra). Trong luật hình sự (ví dụ: tội giết người), tiêu chuẩn cao hơn là 'beyond reasonable doubt' (không còn nghi ngờ hợp lý).
Chỉ sử dụng khi thảo luận về mức độ bằng chứng trong tòa án dân sự hoặc các quyết định hành chính. Không áp dụng cho các tình huống phi pháp lý.
Thuật ngữ pháp lý xuất hiện từ thế kỷ 19, kết hợp 'balance' (sự cân bằng) và 'probabilities' (xác suất). Nguồn gốc từ nguyên thủy Latin 'probabilitas' (khả năng xảy ra).
Chỉ áp dụng trong các vụ án dân sự hoặc hành chính. Không dùng trong luật hình sự (nơi yêu cầu mức độ chắc chắn cao hơn). Cần phân biệt với 'balance of power' (cân bằng quyền lực) trong chính trị.