Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. balance of probabilities

balance of probabilities

/ˈbæləns əv ˌprɒbəˈbɪlətiz/
tiêu chuẩn bằng chứng vượt trội

The judge ruled in favor of the plaintiff on the balance of probabilities, finding that it was more likely than not that the defendant had breached the contract.

Thẩm phán đã phán quyết có lợi cho nguyên đơn theo tiêu chuẩn bằng chứng vượt trội, kết luận rằng nhiều khả năng bị đơn đã vi phạm hợp đồng.


Luật
trang trọng

Tiêu chuẩn pháp lý yêu cầu mức độ chắc chắn của bằng chứng phải vượt quá 50% để kết luận một sự kiện có khả năng xảy ra hơn là không.

In civil cases, the burden of proof is on the balance of probabilities rather than beyond reasonable doubt.

Trong các vụ án dân sự, gánh nặng chứng minh dựa trên tiêu chuẩn bằng chứng vượt trội chứ không phải 'ngoài mọi nghi ngờ hợp lý'.

The court decided the case on the balance of probabilities, concluding that the defendant was more likely to have acted negligently.

Tòa án đã quyết định vụ án dựa trên tiêu chuẩn bằng chứng vượt trội, kết luận rằng nhiều khả năng bị đơn đã hành động thiếu thận trọng.

Được sử dụng phổ biến trong luật dân sự (khác với 'beyond reasonable doubt' trong luật hình sự). Còn gọi là 'preponderance of the evidence' trong hệ thống pháp luật Mỹ.

Cụm từ kết hợp

decide on the balance of probabilitiesquyết định dựa trên tiêu chuẩn bằng chứng vượt trộimeet the balance of probabilitiesđáp ứng tiêu chuẩn bằng chứng vượt trội

Từ đồng nghĩa

preponderance of the evidencemore likely than not

Từ trái nghĩa

beyond reasonable doubt

Cụm từ liên quan

standard of proofcụm từ
mức độ bằng chứng cần thiết để thắng kiện
prima facie casecụm từ
vụ án có bằng chứng ban đầu đủ mạnh

Mẹo hay

Phân biệt 'balance of probabilities' và 'beyond reasonable doubt'

Trong luật dân sự (ví dụ: tranh chấp hợp đồng), tiêu chuẩn là 'balance of probabilities' (51% khả năng xảy ra). Trong luật hình sự (ví dụ: tội giết người), tiêu chuẩn cao hơn là 'beyond reasonable doubt' (không còn nghi ngờ hợp lý).

Quy tắc vàng

Áp dụng trong bối cảnh nào?

Chỉ sử dụng khi thảo luận về mức độ bằng chứng trong tòa án dân sự hoặc các quyết định hành chính. Không áp dụng cho các tình huống phi pháp lý.

Nguồn gốc từ

Thuật ngữ pháp lý xuất hiện từ thế kỷ 19, kết hợp 'balance' (sự cân bằng) và 'probabilities' (xác suất). Nguồn gốc từ nguyên thủy Latin 'probabilitas' (khả năng xảy ra).

Ghi chú sử dụng

Chỉ áp dụng trong các vụ án dân sự hoặc hành chính. Không dùng trong luật hình sự (nơi yêu cầu mức độ chắc chắn cao hơn). Cần phân biệt với 'balance of power' (cân bằng quyền lực) trong chính trị.

Phân tích từ

balance
sự cân bằng, sự so sánh giữa hai khả năng
root
+
of probabilities
các xác suất, khả năng xảy ra
phrase
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.