chill
làm mát, thư giãn, thoải máiLet's chill at home with some snacks.
Chúng ta thư giãn tại nhà với một chút snack.
Làm cho cảm giác mát mẻ, giảm nhiệt độ.
The air conditioner helps chill the room.
Máy lạnh giúp làm mát phòng.
Thường dùng với đồ uống hoặc không khí.
Thư giãn, nghỉ ngơi, thoải mái.
We need to chill after a long day.
Chúng ta cần thư giãn sau một ngày dài.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật.
Làm cho ai đó bình tĩnh, không căng thẳng.
Just chill, everything will be fine.
Thôi thư giãn đi, mọi thứ sẽ tốt đẹp.
Dùng để khuyên người khác không lo lắng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ 'chill' thường dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp cho văn bản chính thức.
Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc chuyên ngành.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'chillen' (làm cho lạnh).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ.