back up a claim
chứng minh một tuyên bốTo back up a claim, you need evidence.
Để chứng minh một tuyên bố, bạn cần bằng chứng.
Chứng minh hoặc hỗ trợ một tuyên bố bằng bằng chứng hoặc lý do.
The scientist had to back up his claim with experimental data.
Nhà khoa học phải chứng minh tuyên bố của mình bằng dữ liệu thí nghiệm.
She couldn't back up her claim about the product's benefits without proof.
Cô ấy không thể chứng minh tuyên bố về lợi ích của sản phẩm mà không có bằng chứng.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, báo cáo khoa học hoặc tranh luận pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận khoa học hoặc pháp lý, nên hãy sử dụng nó khi cần chứng minh một tuyên bố một cách chính thức.
Quy tắc vàng
Sử dụng bằng chứng
Để chứng minh một tuyên bố, bạn cần cung cấp bằng chứng hoặc lý do hợp lý.
Nguồn gốc từ
Từ gốc 'back up' có nghĩa là hỗ trợ hoặc bảo vệ, kết hợp với 'claim' (tuyên bố) để tạo thành một cụm từ chỉ việc chứng minh.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như khoa học, pháp lý hoặc tranh luận.