Looking up...
Our project failed, so it's back to the drawing board.
Dự án thất bại nên chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.
bắt đầu lại từ đầu sau khi thất bại
The first prototype didn’t work, so we’re back to the drawing board.
Mẫu đầu tiên không hoạt động, nên chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.
After the merger fell through, the company went back to the drawing board on its expansion plans.
Sau khi thương vụ sáp nhập thất bại, công ty phải bắt đầu lại kế hoạch mở rộng từ đầu.
Thường dùng khi một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng thất bại và cần phải thiết kế lại hoàn toàn.
Dùng khi một kế hoạch, sản phẩm hoặc dự án thất bại hoàn toàn và cần thiết kế lại toàn bộ, không chỉ sửa chữa nhỏ.
'Start over' có thể mang nghĩa đơn giản là bắt đầu lại, không nhất thiết thất bại. 'Back to the drawing board' nhấn mạnh sự thất bại và cần thay đổi hoàn toàn.
Nguồn gốc từ thế kỷ 20, liên quan đến việc thiết kế kỹ thuật. Thuật ngữ xuất phát từ việc các kỹ sư quay trở lại bàn vẽ (drawing board) sau khi một thiết kế thất bại.
Thường dùng trong ngữ cảnh thất bại hoặc cần thay đổi hoàn toàn kế hoạch. Không dùng cho những tình huống nhỏ nhặt.