Looking up...
She always backs up her friends when they need help.
Cô ấy luôn hỗ trợ bạn bè của mình khi họ cần giúp đỡ.
Hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó, đặc biệt là trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống khó khăn.
In the debate, he backed up his argument with solid evidence.
Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã hỗ trợ lập luận của mình bằng bằng chứng vững chắc.
The team backed up their new member during the difficult project.
Đội ngũ đã hỗ trợ thành viên mới trong dự án khó khăn.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự ủng hộ.
Bạn có thể sử dụng 'back up someone' để thể hiện sự ủng hộ hoặc bảo vệ ai đó trong một cuộc tranh luận hoặc tình huống khó khăn.
Không sử dụng 'back up someone' để mô tả việc di chuyển vật lý, như di chuyển một vật thể.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'back' (hậu, hỗ trợ) và 'up' (lên, tăng cường).
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc chuyên nghiệp để thể hiện sự ủng hộ.