Looking up...
When my brother got blamed for something he didn't do, I backed him up in front of the teacher.
Khi anh trai tôi bị đổ lỗi cho điều gì đó anh ấy không làm, tôi đã ủng hộ anh ấy trước mặt cô giáo.
Ủng hộ, bảo vệ hoặc hỗ trợ ai đó, đặc biệt khi họ gặp khó khăn hoặc bị chỉ trích
The manager backed up the employee's decision to reject the unfair offer.
Người quản lý ủng hộ quyết định từ chối lời đề nghị bất công của nhân viên.
My friends backed me up when I told my parents about my career plans.
Bạn bè ủng hộ tôi khi tôi nói với bố mẹ về kế hoạch nghề nghiệp của mình.
Thường dùng trong tình huống tranh luận, xung đột hoặc khi ai đó cần sự ủng hộ tinh thần.
'Back someone up' thường nhấn mạnh vào hành động bảo vệ hoặc xác nhận quan điểm của ai đó trong tình huống cụ thể, trong khi 'support' mang nghĩa rộng hơn về sự ủng hộ tinh thần hoặc tài chính.
Cụm từ này phù hợp khi ai đó cần sự ủng hộ trước sự chỉ trích hoặc tranh cãi, chứ không phải trong ngữ cảnh ủng hộ chung chung.
Kết hợp từ 'back' (hỗ trợ, đứng sau) và 'up' (tăng cường, xác nhận), xuất hiện từ thế kỷ 19 với nghĩa ban đầu là 'đẩy lùi' sau đó mở rộng thành 'ủng hộ'.
Cụm từ này thường đi kèm với giới từ 'on' khi đề cập đến lý do ủng hộ (e.g., 'back someone up on a decision'). Có thể dùng trong cả ngữ cảnh cá nhân và chuyên nghiệp.