Looking up...
The workers backfilled the trench after laying the pipes.
Các công nhân đã lấp đầy hố đào sau khi đặt ống.
Lấp đầy (hố đào, hầm) bằng đất hoặc vật liệu sau khi đã hoàn thành công việc bên trong.
After installing the drainage system, the construction crew backfilled the hole with compacted soil.
Sau khi lắp đặt hệ thống thoát nước, đội thi công đã lấp đầy hố bằng đất nén chặt.
Thường dùng trong xây dựng, kỹ thuật dân dụng.
'Backfill' nhấn mạnh hành động lấp đầy trở lại sau khi đã đào hoặc xây dựng, trong khi 'fill' chỉ đơn thuần là lấp đầy.
Compound of 'back' + 'fill', first recorded in the early 20th century in civil engineering contexts.
Chủ yếu dùng trong ngành xây dựng và kỹ thuật đất. Không dùng cho các ngữ cảnh lấp đầy thông thường (ví dụ: lấp đầy túi xách).