Looking up...
After the failure, she decided to start over with a new business plan.
Sau khi thất bại, cô ấy quyết định bắt đầu lại với một kế hoạch kinh doanh mới.
Bắt đầu lại từ đầu, thường sau một sự thất bại hoặc thay đổi lớn.
He lost all his savings and had to start over from scratch.
Anh ấy mất hết tiền tiết kiệm và phải bắt đầu lại từ đầu.
After the divorce, she moved to another city to start over.
Sau khi ly hôn, cô ấy chuyển đến một thành phố khác để bắt đầu lại cuộc sống.
Thường dùng khi muốn bắt đầu lại một dự án, sự nghiệp, hoặc cuộc sống sau một sự cố.
Câu này thường dùng khi muốn bắt đầu lại cuộc sống hoặc dự án sau một sự cố.
Không dùng cho máy tính hoặc hệ thống, dùng 'restart' hoặc 'reboot' thay vào đó.
Từ ghép từ 'start' (bắt đầu) và 'over' (lại), có nghĩa là bắt đầu lại từ đầu.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc kinh doanh khi muốn bắt đầu lại sau một sự cố.