Looking up...
The company will at no time tolerate harassment.
Công ty sẽ không bao giờ chấp nhận hành vi quấy rối.
Không bao giờ, không lúc nào
At no time did the witness mention the suspect's name.
Không lúc nào chứng nhân nào đã nhắc đến tên của nghi phạm.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh nghiêm túc để nhấn mạnh sự không bao giờ xảy ra.
Dùng 'at no time' để nhấn mạnh sự không bao giờ xảy ra, thường trong ngữ cảnh nghiêm túc.
Từ ghép từ 'at' (ở) và 'no time' (không lúc nào), dùng để nhấn mạnh sự không bao giờ xảy ra.
Thường dùng trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc các tình huống nghiêm túc để nhấn mạnh sự không chấp nhận hoặc không xảy ra.