Looking up...
After hours of waiting, the train finally arrived at last.
Sau nhiều giờ chờ đợi, chuyến tàu cuối cùng đã đến.
Dùng để chỉ việc gì đó xảy ra sau một thời gian chờ đợi dài hoặc nhiều cố gắng.
We found the lost keys at last after searching for two hours.
Chúng tôi đã tìm thấy chìa khóa bị mất sau hai giờ tìm kiếm.
Thường dùng để biểu thị sự giải phóng hoặc hài lòng khi một việc khó khăn hoặc chờ đợi lâu đã hoàn thành.
Dùng 'at last' khi muốn nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc cố gắng lâu dài trước khi đạt được kết quả.
Không dùng 'at last' trong câu hỏi, chỉ dùng trong câu khẳng định hoặc phủ định.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'at' (ở) và 'last' (cuối cùng), biểu thị sự hoàn thành sau một thời gian dài.
Thường dùng để nhấn mạnh sự chờ đợi hoặc cố gắng lâu dài trước khi đạt được kết quả.