apparatus

/əˈpærətəs/
thiết bị

The scientist used a complex apparatus to conduct the experiment.

Nhà khoa học đã sử dụng một thiết bị phức tạp để tiến hành thí nghiệm.


trang trọng

Một bộ máy hoặc hệ thống các thiết bị được thiết kế để thực hiện một chức năng cụ thể.

The medical apparatus was used to monitor the patient's vital signs.

Thiết bị y tế được sử dụng để theo dõi các dấu hiệu sinh học của bệnh nhân.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, y tế hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

medical apparatusthiết bị y tếlaboratory apparatusthiết bị phòng thí nghiệmmechanical apparatusthiết bị cơ khí

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn, như khoa học, y tế hoặc kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'apparatus', có nghĩa là 'sự chuẩn bị' hoặc 'sự trang bị'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các thiết bị phức tạp hoặc chuyên dụng.

Phân tích từ

apparatus
thiết bị
root
Từ Điển Anh Việt