apologetic
xấu hổ, xin lỗiShe gave an apologetic smile when she realized her mistake.
Cô ấy cười một cười xấu hổ khi nhận ra lỗi của mình.
Thể hiện sự xấu hổ hoặc xin lỗi vì đã làm sai hoặc làm phiền người khác.
He sent an apologetic email after missing the meeting.
Anh ấy gửi một email xin lỗi sau khi bỏ lỡ cuộc họp.
The apologetic tone in her voice made him feel better.
Giọng nói xin lỗi của cô ấy khiến anh ta cảm thấy tốt hơn.
Thường dùng để mô tả thái độ hoặc biểu cảm của người khi họ nhận ra mình đã làm sai.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này thường dùng để mô tả thái độ hoặc biểu cảm của người khi họ nhận ra mình đã làm sai hoặc làm phiền người khác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Latin 'apologia' (biện hộ) + hậu tố '-etic' (thuộc về).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thái độ hoặc biểu cảm của người khi họ nhận ra mình đã làm sai hoặc làm phiền người khác.