Looking up...
The idea of working from home is very appealing to many people.
Ý tưởng làm việc tại nhà rất hấp dẫn đối với nhiều người.
có sức hấp dẫn, thu hút sự quan tâm hoặc thích thú
The new smartphone has an appealing design.
Chiếc điện thoại thông minh mới có thiết kế hấp dẫn.
Thường dùng để miêu tả vẻ ngoài, tính cách, hoặc ý tưởng khiến người khác cảm thấy thích thú.
trong luật pháp: có khả năng kháng cáo hoặc kháng nghị
The court's decision was deemed legally appealing.
Phán quyết của tòa án bị coi là có khả năng kháng cáo về mặt pháp lý.
Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý, thường đi kèm với các thuật ngữ như 'quyết định', 'án lệ', 'kháng cáo'.
'Attractive' thường nhấn mạnh vẻ đẹp vật lý (người, phong cảnh), trong khi 'appealing' rộng hơn, bao gồm cả sự thu hút về mặt ý tưởng, cảm xúc hoặc lợi ích. Ví dụ: 'an attractive woman' (người phụ nữ xinh đẹp) nhưng 'an appealing offer' (một lời đề nghị hấp dẫn về mặt tài chính).
Hạn chế dùng 'appealing' để tả vẻ đẹp thuần túy. Thay vào đó, dùng 'attractive', 'beautiful', hoặc 'handsome' cho những trường hợp này. 'Appealing' thiên về sự thu hút chủ quan hoặc lợi ích.
Từ tiếng Anh 'appeal' (kháng cáo, thu hút) + hậu tố '-ing' tạo thành tính từ, xuất phát từ tiếng Latin 'appellare' (kêu gọi, kháng cáo).
Từ này thường đứng trước danh từ (attributive) hoặc sau động từ 'to be'. Không nhầm lẫn với nghĩa pháp lý khi dùng trong ngữ cảnh thông thường.