apparently
rõ ràng, hiển nhiênShe apparently forgot about the meeting.
Cô ấy rõ ràng đã quên cuộc họp.
thông thường
Dường như, theo những gì được biết hoặc quan sát, có vẻ như
He apparently didn't receive the email.
Anh ấy có vẻ như không nhận được email.
Dùng để diễn tả một sự việc mà người nói không chắc chắn nhưng có căn cứ để nghĩ như vậy.
Mẹo hay
Sử dụng 'apparently'
Dùng 'apparently' khi bạn muốn diễn tả một sự việc mà bạn không chắc chắn nhưng có căn cứ để nghĩ như vậy.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'apparent' (hiển nhiên) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để diễn tả một sự việc mà người nói không chắc chắn nhưng có căn cứ để nghĩ như vậy. Có thể mang ý nghĩa nghi ngờ hoặc nghi vấn.
Phân tích từ
apparent
hiển nhiên, rõ ràng
root-ly
tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt