Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. apathy

apathy

/ˈæp.ə.θi/
sự thờ ơ

The students showed complete apathy toward the teacher's lecture.

Các học sinh tỏ ra hoàn toàn thờ ơ với bài giảng của giáo viên.


trang trọng

sự thiếu quan tâm, hứng thú hoặc cảm xúc; trạng thái không quan tâm đến điều gì đó quan trọng

Public apathy toward climate change makes it harder to pass effective policies.

Sự thờ ơ của công chúng đối với biến đổi khí hậu khiến việc thông qua các chính sách hiệu quả trở nên khó khăn hơn.

His apathy about the project was evident in his lack of participation.

Sự thờ ơ của anh ấy đối với dự án thể hiện rõ qua việc anh ấy không tham gia.

Thường dùng để chỉ thái độ tiêu cực hoặc thiếu động lực trong các tình huống xã hội, học tập hoặc công việc.

Cụm từ kết hợp

public apathysự thờ ơ của công chúngvoter apathysự thờ ơ của cử trifeel apathycảm thấy thờ ơovercome apathyvượt qua sự thờ ơ

Từ đồng nghĩa

indifferencedetachmentunconcernlethargy

Từ trái nghĩa

enthusiasmpassioninterestconcern

Mẹo hay

Phân biệt 'apathy' và 'indifference'

'Apathy' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc động lực, trong khi 'indifference' có thể chỉ sự không quan tâm ở mức độ nhẹ hơn hoặc trung lập. Ví dụ: 'He showed apathy toward the suffering of others' (Anh ấy tỏ ra thờ ơ trước nỗi đau của người khác) mang nghĩa tiêu cực hơn 'He was indifferent to the news' (Anh ấy thờ ơ với tin tức).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'apathy'?

Sử dụng 'apathy' khi muốn diễn tả sự thiếu quan tâm hoặc động lực trong các tình huống quan trọng, đặc biệt là trong xã hội, chính trị hoặc học tập. Không dùng cho những tình huống bình thường hoặc không đáng kể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp cổ *apatheia* (ἀπάθεια), nghĩa là 'không cảm xúc', kết hợp từ *a-* (không) + *pathos* (cảm xúc, cảm giác). Đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp *apathie* vào thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Apathy thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu quan tâm hoặc động lực. Không nên nhầm lẫn với *empathy* (đồng cảm) hoặc *sympathy* (thông cảm).

Phân tích từ

a-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
-path-
cảm xúc, cảm giác
root
+
-y
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.