apathetic
bị vô cảmHe remained apathetic during the meeting.
Anh ấy vẫn giữ thái độ vô cảm trong cuộc họp.
trang trọngthông thường
Không quan tâm, không có cảm xúc hoặc động viên gì đối với điều gì đó.
The audience was apathetic to the speaker's passionate speech.
Lớp khán giả tỏ ra vô cảm trước bài phát biểu đầy nhiệt huyết của diễn giả.
Thường dùng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu động viên.
Cụm từ kết hợp
apathetic attitudethái độ vô cảmapathetic responsephản ứng vô cảm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả thái độ vô cảm, không nên dùng cho tình huống thiếu sự quan tâm một cách tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'apathia' (vô cảm) + hậu tố '-ic' (tính từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thái độ lạnh lùng hoặc thiếu động viên.
Phân tích từ
a-
không
prefix-pathic
cảm xúc
root-ic
tính từ
suffixTừ Điển Anh Việt