allege

/əˈlɛdʒ/
cho là, khẳng định (không có bằng chứng)

The company alleges that the employee stole confidential data.

Công ty khẳng định rằng nhân viên đó đã đánh cắp dữ liệu bí mật.


trang trọng

khẳng định điều gì đó là đúng (thường không có bằng chứng đầy đủ hoặc đang trong quá trình điều tra)

The mayor alleges corruption in the city council.

Ngài thị trưởng khẳng định có sự tham nhũng trong hội đồng thành phố.

She alleges that her boss discriminated against her.

Cô ấy khẳng định rằng sếp của mình đã phân biệt đối xử với cô.

Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, báo chí hoặc tranh cãi. Không mang nghĩa khẳng định chắc chắn như 'claim' hay 'assert'.

Cụm từ kết hợp

allege thatkhẳng định rằngbe alleged tođược cho làalleged crimetội phạm bị cáo buộcalleged incidentsự việc bị cáo buộc

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'allege', 'claim' và 'assert'

'Allege' nhấn mạnh sự cáo buộc chưa có bằng chứng (e.g., 'The suspect alleges innocence'). 'Claim' dùng cho yêu cầu quyền lợi (e.g., 'She claimed the prize'). 'Assert' thể hiện sự khẳng định chắc chắn (e.g., 'He asserted his innocence').

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'allege'

S + allege + that + clause (e.g., 'They allege that the product is defective.') hoặc S + allege + noun + to-infinitive (e.g., 'She alleges him to have stolen her bag.').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'allegare' nghĩa là 'gửi đến, viện dẫn', gồm 'ad-' (đến) + 'legare' (gửi, ủy nhiệm). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'alleguer' vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

1. 'Allege' thường được dùng khi nói về cáo buộc chưa được chứng minh. Tránh nhầm lẫn với 'claim' (yêu cầu quyền lợi) hay 'assert' (khẳng định chắc chắn). 2. Trong văn bản pháp lý, 'alleged' thường được dùng như tính từ (e.g., 'the alleged thief'). 3. Không dùng 'alleged' để nói về sự thật đã được chứng minh.

Phân tích từ

al-
prefix (từ tiếng Latinh 'ad-', nghĩa là 'đến')
prefix
+
-lege
gửi, ủy nhiệm (từ tiếng Latinh 'legare')
root
Từ Điển Anh Việt