Looking up...
She asserted her innocence in the courtroom.
Cô ấy khẳng định sự vô tội của mình trong phòng xử án.
khẳng định mạnh mẽ một sự thật hoặc niềm tin
He asserted that the new policy would improve efficiency.
Anh ấy khẳng định rằng chính sách mới sẽ cải thiện hiệu quả.
Thường đi kèm với 'that' để giới thiệu mệnh đề.
đòi quyền lợi hoặc khẳng định quyền sở hữu
The company asserted its patent rights.
Công ty khẳng định quyền sở hữu bằng sáng chế của mình.
Phổ biến trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.
thể hiện sự hiện diện hoặc sức mạnh (trong thể thao)
The team asserted their dominance in the first half.
Đội đã thể hiện sự thống trị ngay trong hiệp đầu.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa chính.
'Assert' nhấn mạnh sự khẳng định mạnh mẽ, đôi khi có tính chủ quan hoặc cá nhân. 'Declare' thường mang tính chính thức, công khai (e.g., 'declare war').
assert + tân ngữ (danh từ/mệnh đề): 'She asserted her opinion.' / 'He asserted that he was right.'
Từ tiếng Latin *assertus*, dạng quá khứ của *asserere* (gắn vào, khẳng định), gồm *ad-* (đến) + *serere* (kết nối). Vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *assert* (thế kỷ 16).
Động từ này thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp hoặc mệnh đề 'that'. Trong ngữ cảnh pháp lý, 'assert' nhấn mạnh quyền lợi hoặc bằng chứng. Không nhầm lẫn với 'insert' (chèn vào) hay 'insert' (thêm vào).