Looking up...
The United States is a federal state.
Hoa Kỳ là một quốc gia liên bang.
Một quốc gia có chủ quyền, với chính phủ và lãnh thổ riêng.
Canada is a large and diverse state.
Canada là một quốc gia lớn và đa dạng.
Thường dùng để chỉ các quốc gia có chủ quyền.
Trạng thái hoặc tình trạng của một vật, hệ thống, hoặc quá trình.
The car is in a good state after the repair.
Xe đã ở trong trạng thái tốt sau khi sửa chữa.
Dùng để mô tả tình trạng của một vật hoặc hệ thống.
Một trong 50 tiểu bang của Hoa Kỳ.
California is the most populous state in the U.S.
California là tiểu bang đông dân nhất ở Hoa Kỳ.
Chỉ các đơn vị hành chính của Hoa Kỳ.
Lưu ý rằng 'state' có nhiều nghĩa khác nhau. Hãy sử dụng từ này dựa trên ngữ cảnh cụ thể.
'State' thường chỉ đến một quốc gia có chủ quyền, trong khi 'country' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả các vùng lãnh thổ không có chủ quyền.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estat', có nghĩa là 'sự tồn tại' hoặc 'sự phân loại'.
Từ 'state' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh chính trị, nó thường chỉ đến một quốc gia có chủ quyền. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể chỉ đến trạng thái của một hệ thống.