Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. state

state

/steɪt/
quốc gia

The United States is a federal state.

Hoa Kỳ là một quốc gia liên bang.


trang trọng

Một quốc gia có chủ quyền, với chính phủ và lãnh thổ riêng.

Canada is a large and diverse state.

Canada là một quốc gia lớn và đa dạng.

Thường dùng để chỉ các quốc gia có chủ quyền.

chung

Trạng thái hoặc tình trạng của một vật, hệ thống, hoặc quá trình.

The car is in a good state after the repair.

Xe đã ở trong trạng thái tốt sau khi sửa chữa.

Dùng để mô tả tình trạng của một vật hoặc hệ thống.

geographical

Một trong 50 tiểu bang của Hoa Kỳ.

California is the most populous state in the U.S.

California là tiểu bang đông dân nhất ở Hoa Kỳ.

Chỉ các đơn vị hành chính của Hoa Kỳ.

Cụm từ kết hợp

state of mindtình trạng tâm lýstate of the artcông nghệ hiện đạistate of emergencytình trạng khẩn cấp

Từ đồng nghĩa

countrynationconditionstatus

Từ trái nghĩa

federal governmentlocal government

Cụm từ liên quan

state of the unioncụm từ
báo cáo tình hình của tổng thống Hoa Kỳ
state of emergencycụm từ
tình trạng khẩn cấp

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'state' có nhiều nghĩa khác nhau. Hãy sử dụng từ này dựa trên ngữ cảnh cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'state' và 'country'

'State' thường chỉ đến một quốc gia có chủ quyền, trong khi 'country' có thể dùng rộng hơn, bao gồm cả các vùng lãnh thổ không có chủ quyền.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estat', có nghĩa là 'sự tồn tại' hoặc 'sự phân loại'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'state' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh chính trị, nó thường chỉ đến một quốc gia có chủ quyền. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể chỉ đến trạng thái của một hệ thống.

Phân tích từ

state
quốc gia hoặc tình trạng
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.