all-out war
cuộc chiến toàn diệnThe two nations are on the brink of an all-out war.
Hai quốc gia đang sắp bước vào một cuộc chiến toàn diện.
Một cuộc chiến tranh toàn diện, sử dụng tất cả các nguồn lực và phương tiện có sẵn, không còn giới hạn nào.
The president warned that an all-out war would bring catastrophic consequences.
Tổng thống cảnh báo rằng một cuộc chiến toàn diện sẽ gây ra hậu quả thảm khốc.
Thường dùng để mô tả tình trạng xung đột nghiêm trọng nhất, không còn khả năng đàm phán hoặc thỏa hiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các tình huống xung đột nghiêm trọng nhất, không dùng cho các xung đột nhỏ.
Quy tắc vàng
Không dùng nhầm
Không dùng cho các xung đột nhỏ hoặc tranh chấp nhỏ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'all-out' (tất cả, toàn diện) và 'war' (chiến tranh), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự để mô tả tình trạng xung đột nghiêm trọng nhất.