Looking up...
The company will allocate 10% of its profits to research and development.
Công ty sẽ phân bổ 10% lợi nhuận cho nghiên cứu và phát triển.
chỉ định hoặc phân chia nguồn lực (tiền bạc, thời gian, nhân lực) cho một mục đích cụ thể
The government allocated funds for education.
Chính phủ đã phân bổ ngân sách cho giáo dục.
Each team member was allocated specific tasks.
Mỗi thành viên trong nhóm được phân công nhiệm vụ cụ thể.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như quản lý dự án, tài chính, hoặc hành chính.
cấp quyền truy cập hoặc sử dụng tài nguyên (công nghệ, dữ liệu)
The system allocated memory to each application.
Hệ thống đã cấp phát bộ nhớ cho mỗi ứng dụng.
Thường xuất hiện trong lập trình, quản trị hệ thống, hoặc quản lý cơ sở dữ liệu.
'Allocate' nhấn mạnh việc phân chia nguồn lực (tiền, thời gian, tài nguyên) cho mục đích cụ thể. 'Assign' nhấn mạnh việc giao nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cho người khác (ví dụ: assign a task to a team member).
Sử dụng cấu trúc: allocate + something + to + someone/something. Ví dụ: The manager allocated a budget to the project.
Từ tiếng Latin *allocare* (ad- 'đến' + locare 'đặt'), nghĩa đen là 'đặt đến nơi'. Từ thế kỷ 16, nghĩa bóng 'phân bổ' dần phổ biến trong tiếng Anh.
Không nhầm lẫn với 'locate' (xác định vị trí) hoặc 'allocate' (phân bổ). Trong tiếng Anh, 'allocate' thường đi kèm giới từ 'to' (allocate something to someone/something).