Looking up...
The project was completed ahead of schedule.
Dự án đã hoàn thành trước thời hạn.
Được hoàn thành hoặc tiến hành sớm hơn thời gian đã quy định hoặc dự kiến.
The construction team finished the bridge ahead of schedule.
Đội xây dựng đã hoàn thành cầu trước thời hạn.
Thanks to good planning, the event started ahead of schedule.
Nhờ kế hoạch tốt, sự kiện bắt đầu sớm hơn thời gian dự kiến.
Thường dùng để mô tả việc hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến.
Dùng 'ahead of schedule' khi công việc hoàn thành sớm hơn dự kiến, không dùng khi chỉ đơn giản là sớm.
Cấu trúc này không thay đổi, không thể đảo ngược thứ tự từ.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'ahead' (trước) và 'schedule' (thời hạn).
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp như xây dựng, quản lý dự án hoặc tổ chức sự kiện.