late
muộnShe arrived late to the meeting.
Cô ấy đến muộn cuộc họp.
Đến hoặc xảy ra sau giờ đã định hoặc muộn hơn so với thời gian mong đợi.
The train was late due to bad weather.
Tàu điện đã chậm vì thời tiết xấu.
Thường dùng để chỉ sự chậm trễ trong thời gian.
Muộn trong thời gian, không kịp thời.
He realized too late that he had made a mistake.
Anh ấy nhận ra quá muộn rằng mình đã mắc lỗi.
Dùng để chỉ sự hối hận về việc không làm gì trong thời gian phù hợp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'late' trong câu
Dùng 'late' để chỉ sự chậm trễ trong thời gian hoặc sự muộn trong cuộc sống.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'late' và 'later'
'Late' dùng để chỉ sự chậm trễ trong thời gian, còn 'later' dùng để chỉ một thời điểm trong tương lai.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'lat', có nghĩa là 'chậm, muộn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự chậm trễ trong thời gian hoặc sự muộn trong cuộc sống.