ahead of
trướcShe finished her project ahead of schedule.
Cô ấy hoàn thành dự án trước thời hạn.
trang trọngthông thường
Trước, sớm hơn một thời gian hoặc vị trí nào đó.
The train arrived ahead of time.
Tàu hỏa đến trước giờ.
He is always ahead of the competition.
Anh ấy luôn dẫn đầu trước đối thủ.
Thường dùng để chỉ thời gian hoặc vị trí.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'ahead of' để chỉ thời gian hoặc vị trí, không dùng để chỉ sự vượt trội trong khả năng.
Quy tắc vàng
Thời gian và vị trí
'Ahead of' thường dùng để chỉ thời gian hoặc vị trí, ví dụ: 'ahead of schedule' (trước thời hạn) hoặc 'ahead of the competition' (trước đối thủ).
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ahead' (trước) và 'of' (của), có nghĩa là 'trước' một thời gian hoặc vị trí nào đó.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ thời gian hoặc vị trí, có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.
Phân tích từ
ahead
trước
rootof
của
prepositionTừ Điển Anh Việt