Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in advance

in advance

/ɪn ədˈvæns/
trước

Please pay the fee in advance.

Vui lòng thanh toán phí trước.


trang trọng

làm điều gì đó trước thời hạn hoặc trước khi điều gì xảy ra, thường là để chuẩn bị

We need to book our tickets in advance to get good seats.

Chúng ta cần đặt vé trước để có chỗ ngồi tốt.

The payment must be made in advance.

Khoản thanh toán phải được thực hiện trước.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh sự chuẩn bị sớm.

Cụm từ kết hợp

pay in advancethanh toán trướcbook in advanceđặt trướcplan in advancelập kế hoạch trướcnotify in advancethông báo trước

Từ đồng nghĩa

beforehandearlierpreviously

Từ trái nghĩa

afterlatersubsequently

Cụm từ liên quan

in advance ofcụm từ
trước khi

Mẹo hay

Cách dùng 'in advance' trong giao tiếp

Sử dụng 'in advance' khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị sớm hoặc hành động xảy ra trước thời hạn mong đợi. Ví dụ: 'Please let me know your decision in advance.' (Hãy cho tôi biết quyết định của bạn trước.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'advance'

'Advance' (danh từ/động từ) có nghĩa là 'sự tiến bộ' hoặc 'tiền ứng trước', trong khi 'in advance' luôn là trạng ngữ chỉ thời gian. Ví dụ: 'She got an advance on her salary.' (Cô ấy nhận tiền ứng trước lương) vs. 'She paid in advance.' (Cô ấy thanh toán trước).

Nguồn gốc từ

Cụm từ 'in advance' xuất phát từ tiếng Anh cổ, trong đó 'in' nghĩa là 'ở trạng thái' và 'advance' nghĩa là 'sự tiến lên phía trước'. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự (tiến quân trước), sau lan rộng sang nghĩa chung là 'làm trước thời hạn'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đi kèm với động từ chỉ hành động có chủ đích (book, pay, prepare) và thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng 'in advance' để chỉ hành động xảy ra sớm hơn bình thường theo nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'He woke up in advance' nghe không tự nhiên bằng 'He woke up earlier than usual').

Phân tích từ

in
ở trạng thái
preposition
+
advance
sự tiến lên phía trước / trước thời hạn
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.