Looking up...
Please pay the fee in advance.
Vui lòng thanh toán phí trước.
làm điều gì đó trước thời hạn hoặc trước khi điều gì xảy ra, thường là để chuẩn bị
We need to book our tickets in advance to get good seats.
Chúng ta cần đặt vé trước để có chỗ ngồi tốt.
The payment must be made in advance.
Khoản thanh toán phải được thực hiện trước.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh sự chuẩn bị sớm.
Sử dụng 'in advance' khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị sớm hoặc hành động xảy ra trước thời hạn mong đợi. Ví dụ: 'Please let me know your decision in advance.' (Hãy cho tôi biết quyết định của bạn trước.)
'Advance' (danh từ/động từ) có nghĩa là 'sự tiến bộ' hoặc 'tiền ứng trước', trong khi 'in advance' luôn là trạng ngữ chỉ thời gian. Ví dụ: 'She got an advance on her salary.' (Cô ấy nhận tiền ứng trước lương) vs. 'She paid in advance.' (Cô ấy thanh toán trước).
Cụm từ 'in advance' xuất phát từ tiếng Anh cổ, trong đó 'in' nghĩa là 'ở trạng thái' và 'advance' nghĩa là 'sự tiến lên phía trước'. Ban đầu dùng trong ngữ cảnh quân sự (tiến quân trước), sau lan rộng sang nghĩa chung là 'làm trước thời hạn'.
Cụm từ này thường đi kèm với động từ chỉ hành động có chủ đích (book, pay, prepare) và thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng 'in advance' để chỉ hành động xảy ra sớm hơn bình thường theo nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'He woke up in advance' nghe không tự nhiên bằng 'He woke up earlier than usual').