after

/ˈæf.tər/
sau khi

She arrived after the meeting started.

Cô ấy đến sau khi cuộc họp đã bắt đầu.


chung

chỉ thời gian xảy ra sau một sự kiện, hành động hoặc thời điểm khác

We left after the concert ended.

Chúng tôi rời đi sau khi buổi hòa nhạc kết thúc.

After finishing his homework, he went to bed.

Sau khi hoàn thành bài tập về nhà, anh ấy đi ngủ.

Dùng trong ngữ cảnh thời gian, không gian, hoặc thứ tự sự việc.

trang trọng

bởi vì, do

After all your hard work, you deserve a break.

Bởi vì tất cả công sức của bạn, bạn xứng đáng được nghỉ ngơi.

Thường đứng đầu câu hoặc sau danh từ.

trang trọng

theo đuổi, tìm kiếm

The detective is after the thief.

Thám tử đang truy đuổi tên trộm.

Ít phổ biến hơn các nghĩa khác.

chung

ở phía sau

The dog ran after the car.

Con chó chạy theo sau chiếc xe.

Chỉ vị trí không gian.

Cụm từ kết hợp

after allrốt cuộc, sau tất cảafter thatsau đóday after dayngày qua ngàyafter a whilesau một lúc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

after allcụm từ
rốt cuộc, sau tất cả
after hourscụm từ
sau giờ làm việc

Mẹo hay

Phân biệt 'after' và 'later'

'After' chỉ mối quan hệ thời gian giữa hai sự kiện (A xảy ra sau B), trong khi 'later' chỉ khoảng thời gian trôi qua (một thời điểm trong tương lai). Ví dụ: 'She arrived after the meeting' (cô ấy đến sau khi cuộc họp bắt đầu) vs 'She arrived later' (cô ấy đến muộn hơn dự kiến).

Quy tắc vàng

Cấu trúc 'after' + V-ing

Sau 'after' có thể dùng động từ thêm -ing để chỉ hành động xảy ra trước. Ví dụ: 'After finishing his work, he left' = 'After he finished his work, he left'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'æfter', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'aftera', liên quan đến tiếng Đức 'nach' (sau) và tiếng Latin 'post'.

Ghi chú sử dụng

Sau 'after' là danh từ, đại từ, hoặc mệnh đề danh từ. Không dùng 'after' để chỉ thứ tự trong danh sách trừu tượng (dùng 'following' thay thế).

Từ Điển Anh Việt