Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. agent

agent

/ˈeɪdʒənt/
người đại diện

She is our agent in Paris.

Cô ấy là đại diện của chúng tôi ở Paris.


trang trọng

Người đại diện hoặc người hành động cho một tổ chức, cá nhân hoặc công ty.

The real estate agent helped us find a new house.

Đại lý bất động sản đã giúp chúng tôi tìm một ngôi nhà mới.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, pháp lý hoặc du lịch.

chuyên ngành

Một chất hoặc vật thể làm cho một quá trình hoặc phản ứng xảy ra.

The chemical agent was used to speed up the reaction.

Chất tác nhân đã được sử dụng để tăng tốc phản ứng.

Trong hóa học, một tác nhân là một chất gây ra hoặc gia tăng một phản ứng.

Cụm từ kết hợp

real estate agentđại lý bất động sảntravel agentđại lý du lịchsecret agentnhân viên bí mật

Từ đồng nghĩa

representativedeputydelegate

Từ trái nghĩa

principalowneremployer

Cụm từ liên quan

double agentcụm từ
người gián điệp làm việc cho cả hai bên
sleeping agentcụm từ
người gián điệp ngủ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'agent' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, nên hãy sử dụng nó một cách chính xác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Ngữ cảnh rất quan trọng khi sử dụng từ 'agent'. Trong kinh doanh, nó thường chỉ người đại diện, trong khi trong hóa học, nó có nghĩa là một chất tác nhân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'agens', nghĩa là 'hành động' hoặc 'người hành động'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'agent' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong kinh doanh, nó thường chỉ người đại diện, trong khi trong hóa học, nó có nghĩa là một chất tác nhân.

Phân tích từ

ag
hành động
prefix
+
ent
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.