aggression

/əˈɡreʃ.ən/
sự hung hăng

His aggression during the game surprised everyone.

Sự hung hăng của anh ấy trong trận đấu làm mọi người ngạc nhiên.


chung

hành vi thô bạo, gây hại hoặc tấn công nhằm vào người khác hoặc vật thể

The dog showed aggression when strangers approached.

Con chó thể hiện sự hung hăng khi người lạ tiến lại gần.

The country's aggression led to international sanctions.

Sự hung hăng của đất nước đã dẫn đến các lệnh trừng phạt quốc tế.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, tâm lý học, chính trị, hoặc quan hệ xã hội.

thông thường

sự quyết tâm mạnh mẽ nhằm đạt được mục tiêu (trong thể thao, kinh doanh)

Her aggression on the tennis court helped her win the match.

Sự quyết tâm mạnh mẽ của cô ấy trên sân tennis đã giúp cô giành chiến thắng.

Trong ngữ cảnh tích cực, ám chỉ sự mạnh mẽ, quyết đoán (không mang nghĩa tiêu cực).

Cụm từ kết hợp

physical aggressionhành vi hung hăng thể chấtverbal aggressionlời nói hung hăngaggression controlkiểm soát sự hung hăngaggression managementquản lý sự hung hăng

Cụm từ liên quan

fight or flight responsecụm từ
phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy

Mẹo hay

Phân biệt 'aggression' và 'assertiveness'

'Aggression' thường mang nghĩa tiêu cực (hành vi thô bạo), trong khi 'assertiveness' (sự quyết đoán) là tích cực. Ví dụ: 'assertive communication' (giao tiếp quyết đoán) không mang nghĩa hung hăng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'aggression' trong ngữ cảnh thể thao

Trong thể thao, 'aggression' có thể ám chỉ sự quyết tâm mạnh mẽ (không tiêu cực). Ví dụ: 'The team's aggression paid off in the final minutes.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *aggressio*, từ *aggressus* (quá khứ phân từ của *aggredi* nghĩa là 'tấn công'), gồm *ad-* (về phía) + *gradi* (bước đi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'aggression' thường được dịch là 'sự hung hăng' nhưng có thể hiểu rộng hơn tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'aggressive' (mạnh mẽ, quyết đoán) trong ngữ cảnh tích cực.

Phân tích từ

ag-
về phía
prefix
+
-gress-
bước đi
root
+
-ion
hậu tố chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt