Looking up...
She is the owner of this restaurant.
Cô ấy là người sở hữu của nhà hàng này.
Người sở hữu hoặc có quyền sở hữu về mặt pháp lý về một vật, tài sản hoặc công ty.
The owner of the car decided to sell it.
Người sở hữu chiếc xe đã quyết định bán nó.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'owner' thường đề cập đến người có quyền sở hữu hợp pháp.
Người có quyền kiểm soát hoặc quản lý một vật hoặc tài sản.
He is the owner of a successful tech startup.
Anh ấy là người sở hữu một công ty khởi nghiệp công nghệ thành công.
Trong ngữ cảnh thông thường, 'owner' có thể đề cập đến người có quyền kiểm soát hoặc quản lý một vật hoặc tài sản.
Lưu ý rằng 'owner' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ người có quyền sở hữu hợp pháp.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'owner' thường đề cập đến người có quyền sở hữu hợp pháp về mặt pháp lý.
Từ tiếng Anh 'owner' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'ownere', có nghĩa là 'người sở hữu'. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'āgnian', có nghĩa là 'sở hữu'.
Trong tiếng Anh, 'owner' thường được sử dụng để chỉ người sở hữu một vật, tài sản hoặc công ty. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ người có quyền kiểm soát hoặc quản lý một vật hoặc tài sản.