aggressive

/əˈɡrɛsɪv/
thù địch, hung hăng

The team played an aggressive game to win the championship.

Đội bóng đã thi đấu hung hăng để giành chức vô địch.


thông thường

Thù địch, hung hăng, có tính cách tấn công mạnh mẽ.

He has an aggressive driving style.

Anh ấy lái xe hung hăng.

The company took an aggressive approach to marketing.

Công ty đã áp dụng một chiến lược tiếp thị hung hăng.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ hung hăng, thù địch.

Cụm từ kết hợp

aggressive behaviorhành vi hung hăngaggressive marketingchiến lược tiếp thị hung hăngaggressive drivinglái xe hung hăng

Cụm từ liên quan

aggressive growthcụm từ
sự tăng trưởng hung hăng
aggressive stancecụm từ
thái độ hung hăng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'aggressive' thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh tính hung hăng hoặc thù địch.

Quy tắc vàng

Tính từ

Từ 'aggressive' là tính từ, thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'aggressivus', có nghĩa là 'tấn công, hung hăng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả hành động hoặc thái độ hung hăng, thù địch. Có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ thể thao đến kinh doanh.

Phân tích từ

aggress
tấn công
root
+
-ive
có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt