Looking up...
After all, she is the team leader.
Cuối cùng, cô ấy là trưởng nhóm.
Dùng để nhấn mạnh rằng một quyết định hoặc hành động là đúng hoặc hợp lý sau khi xem xét tất cả các yếu tố.
I decided to go after all.
Tôi quyết định đi cuối cùng.
After all, we've been friends for years.
Cuối cùng, chúng ta đã là bạn bè trong nhiều năm.
Thường được sử dụng để giải thích hoặc bảo vệ một quyết định hoặc hành động.
Bạn có thể sử dụng 'after all' để nhấn mạnh một quyết định hoặc hành động sau khi xem xét tất cả các yếu tố.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'after' (sau) và 'all' (tất cả), dùng để nhấn mạnh sau khi xem xét tất cả các yếu tố.
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để giải thích hoặc bảo vệ một quyết định hoặc hành động.