Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. afford

afford

/əˈfɔːd/
có khả năng chi trả

I can't afford a new car right now.

Tôi không thể chi trả cho một chiếc xe mới bây giờ.


thông thường

Có khả năng chi trả hoặc chi cho một thứ gì đó, thường liên quan đến tiền bạc.

She can afford to buy a house.

Cô ấy có thể chi trả để mua một ngôi nhà.

He can't afford to lose this job.

Anh ấy không thể chịu được việc mất việc này.

Thường dùng để nói về khả năng tài chính, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khác như thời gian hoặc năng lượng.

Cụm từ kết hợp

afford to do somethingcó khả năng làm điều gì đócan't affordkhông thể chi trả

Từ đồng nghĩa

be able to pay forhave the means tobe able to finance

Từ trái nghĩa

can't affordbe unable to pay for

Cụm từ liên quan

afford to do somethingcụm từ
có khả năng làm điều gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính

Từ 'afford' thường dùng để nói về khả năng chi trả tiền bạc, ví dụ: 'I can afford this.' (Tôi có thể chi trả cho điều này.)

Quy tắc vàng

Khả năng tài chính

Từ 'afford' thường liên quan đến khả năng tài chính, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khác như thời gian hoặc năng lượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'afford' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'afforden', có nghĩa là 'cung cấp, cho phép'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để nói về khả năng tài chính, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh khác như thời gian hoặc năng lượng.

Phân tích từ

af-
toward
prefix
+
-ford
to carry
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.