after a while, it got better

/ˈæf.tɚ ə waɪl, ɪt ɡɑt ˈbɛt.ɚ/
sau một thời gian, mọi chuyện khá hơn

I was really stressed about the project at first, but after a while, it got better.

Lúc đầu tôi rất căng thẳng về dự án, nhưng sau một thời gian, mọi chuyện khá hơn.


thông thường

Diễn tả tình trạng xấu dần dần trở nên tốt hơn theo thời gian.

The pain was intense at first, but after a while, it got better.

Lúc đầu cơn đau rất dữ dội, nhưng sau một thời gian, nó khá hơn.

She was very shy when she first joined the team, but after a while, it got better.

Lúc mới vào nhóm, cô ấy rất ngại ngùng, nhưng sau một thời gian, mọi chuyện khá hơn.

Thường dùng để nói về sự cải thiện dần dần trong tâm trạng, sức khỏe, mối quan hệ, hoặc tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

after a whilesau một thời gianit got bettermọi chuyện khá hơn

Cụm từ liên quan

time heals all woundstục ngữ
thời gian chữa lành mọi vết thương
it'll get bettercụm từ
mọi chuyện sẽ khá hơn thôi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Cụm từ này thường dùng khi nói về sự cải thiện dần dần trong các tình huống khó khăn như sức khỏe, công việc, hoặc mối quan hệ. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Cụm từ này mang nghĩa bóng, không phải nghĩa đen. Không dùng để nói về những thứ cải thiện theo cách vật lý (ví dụ: 'sau một thời gian, chiếc xe cũ trở nên tốt hơn').

Nguồn gốc từ

Cụm từ kết hợp từ 'after' (sau), 'a while' (một khoảng thời gian), và 'got better' (trở nên tốt hơn). Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc kể chuyện, không trang trọng. Có thể thay thế bằng 'sau một thời gian, mọi chuyện ổn hơn' trong tiếng Việt.

Phân tích từ

after a while
sau một thời gian
phrase
+
it got better
mọi chuyện trở nên tốt hơn
phrase
Từ Điển Anh Việt