mascherina

/ma.ske.ˈri.na/
nounTrung cấp
trang trọng

Một loại khẩu trang dùng để che miệng và mũi, thường làm từ vải hoặc vật liệu không thấm khói, dùng để bảo vệ khỏi bụi, khói, hoặc các vi khuẩn.

Le mascherine chirurgiche sono obbligatorie in alcuni ospedali.

Khẩu trang y tế là bắt buộc trong một số bệnh viện.

💡

Trong tiếng Ý, 'mascherina' thường dùng để chỉ khẩu trang y tế hoặc bảo hộ, khác với 'maschera' (mặt nạ).

Cụm từ kết hợp

mascherina chirurgicakhẩu trang y tếmascherina protettivakhẩu trang bảo hộmascherina FFP2khẩu trang FFP2

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'mascherina' và 'maschera'

'Mascherina' thường dùng để chỉ khẩu trang y tế hoặc bảo hộ, trong khi 'maschera' dùng cho mặt nạ trang trí hoặc bảo vệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ý 'mascherina' có nguồn gốc từ 'maschera' (mặt nạ), với hậu tố '-ina' chỉ một phiên bản nhỏ hơn.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'mascherina' thường dùng để chỉ khẩu trang y tế hoặc bảo hộ, trong khi 'maschera' dùng cho mặt nạ trang trí hoặc bảo vệ.

Phân tích từ

maschera
mặt nạ
root
+
-ina
hậu tố chỉ phiên bản nhỏ hơn
suffix
Từ Điển Ý Việt