Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mascherina chirurgica

/ma.skeˈri.na kirˈur.dʒi.ka/
phrase★Trung cấp— khẩu trang y tế
🏥Y học
chuyên ngành

Khẩu trang y tế dùng trong phòng khám, bệnh viện hoặc trong các thủ tục y tế khác để ngăn chặn lây lan vi khuẩn và bảo vệ người dùng.

Le mascherine chirurgiche sono obbligatorie in sala operatoria.

Khẩu trang y tế là bắt buộc trong phòng phẫu thuật.

La mascherina chirurgica protegge sia il paziente che il personale medico.

Khẩu trang y tế bảo vệ cả bệnh nhân lẫn nhân viên y tế.

💡

Khẩu trang y tế này khác với khẩu trang phòng chống bụi hoặc khẩu trang N95.

Cụm từ kết hợp

indossare una mascherina chirurgicamặc khẩu trang y tếmascherina chirurgica monousokhẩu trang y tế dùng một lần

Từ đồng nghĩa

mascherina medicamascherina sterile

Từ trái nghĩa

mascherina non sterile

Cụm từ liên quan

mascherina FFP2cụm từ
khẩu trang FFP2
mascherina N95cụm từ
khẩu trang N95

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa khẩu trang y tế và khẩu trang N95

Khẩu trang y tế thường dùng một lần và bảo vệ tốt hơn so với khẩu trang thông thường, nhưng không bằng khẩu trang N95, được thiết kế để lọc các hạt vi khuẩn nhỏ hơn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng khẩu trang y tế đúng cách

Khẩu trang y tế phải phủ kín mũi và miệng, và không nên dùng lại nhiều lần nếu đã bị ẩm ướt hoặc bẩn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'mascherina' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'maschera' (mặt nạ), còn 'chirurgica' liên quan đến phẫu thuật.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'mascherina chirurgica' thường dùng để chỉ khẩu trang y tế thông thường, khác với khẩu trang N95 hoặc khẩu trang phòng chống bụi.

Phân tích từ

mascherina
mặt nạ
root
+
chirurgica
phẫu thuật
adjective
Từ Điển Ý Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.