mascherina FFP2

/ma.skeˈri.na ef ef ˈdʒi ˈdve/
phraseTrung cấp mặt nạ FFP2
🏥Y học
chuyên ngành

Mặt nạ y tế loại FFP2, cung cấp bảo vệ cao hơn so với mặt nạ thông thường, lọc được ít nhất 94% các hạt vi khuẩn và vi sinh vật trong không khí.

Le mascherine FFP2 sono obbligatorie in sala operatoria.

Mặt nạ FFP2 là bắt buộc trong phòng phẫu thuật.

💡

Mặt nạ FFP2 được thiết kế để bảo vệ người đeo khỏi các hạt vi khuẩn, bụi bẩn và các chất gây ô nhiễm khác trong không khí.

Cụm từ kết hợp

indossare la mascherina FFP2đeo mặt nạ FFP2mascherina FFP2 certificatamặt nạ FFP2 được chứng nhận

Cụm từ liên quan

mascherina FFP3cụm từ
mặt nạ FFP3, loại bảo vệ cao hơn FFP2

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa FFP2 và FFP3

FFP2 lọc ít nhất 94% các hạt vi khuẩn, trong khi FFP3 lọc ít nhất 99%.

Quy tắc vàng

Chất lượng và chứng nhận

Chỉ sử dụng mặt nạ FFP2 được chứng nhận bởi các cơ quan y tế để đảm bảo hiệu quả bảo vệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'mascherina' bắt nguồn từ tiếng Ý 'maschera' (mặt nạ), còn 'FFP2' là tiêu chuẩn bảo vệ của Liên minh châu Âu cho loại mặt nạ này.

📝Ghi chú sử dụng

Mặt nạ FFP2 được sử dụng rộng rãi trong y tế, xây dựng và các môi trường có nguy cơ tiếp xúc với các chất gây ô nhiễm không khí.

Phân tích từ

mascherina
mặt nạ
root
+
FFP2
tiêu chuẩn bảo vệ của Liên minh châu Âu
standard
Từ Điển Ý Việt