mascherina protettiva
khẩu trang bảo vệDurante la pandemia, tutti dovevano indossare la mascherina protettiva.
Trong đại dịch, mọi người đều phải đeo khẩu trang bảo vệ.
Loại khẩu trang được thiết kế để bảo vệ người đeo khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, chẳng hạn như virus, bụi bẩn hoặc hóa chất.
Il personale sanitario utilizza mascherine protettive di classe FFP2 per evitare il contagio da COVID-19.
Nhân viên y tế sử dụng khẩu trang bảo vệ loại FFP2 để tránh lây nhiễm COVID-19.
In laboratorio, gli scienziati indossano mascherine protettive per evitare l'inalazione di sostanze chimiche pericolose.
Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học đeo khẩu trang bảo vệ để tránh hít phải hóa chất nguy hiểm.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, phòng thí nghiệm hoặc môi trường có nguy cơ ô nhiễm cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt khẩu trang y tế và khẩu trang bảo vệ
Khẩu trang y tế (mascherina chirurgica) thường được sử dụng trong môi trường y tế và có khả năng lọc vi khuẩn, trong khi khẩu trang bảo vệ (mascherina protettiva) có thể bao gồm các loại khẩu trang chuyên dụng như N95, FFP2, FFP3 với khả năng lọc hạt bụi, hóa chất hoặc virus cao hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng khẩu trang đúng cách
Luôn đảm bảo khẩu trang che kín mũi và miệng, không chạm vào mặt ngoài khẩu trang khi đang đeo, và thay khẩu trang sau mỗi lần sử dụng hoặc khi bị ẩm.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'mascherina' (bắt nguồn từ tiếng Pháp 'masque', nghĩa là mặt nạ) và 'protettiva' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'protectivus', nghĩa là có tính bảo vệ). Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến trong y tế từ thế kỷ 20, đặc biệt sau các đại dịch.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'mascherina protettiva' thường được rút ngắn thành 'mascherina' trong ngữ cảnh y tế hoặc dịch bệnh. Tuy nhiên, để tránh nhầm lẫn, nên sử dụng cụm từ đầy đủ khi đề cập đến các loại khẩu trang chuyên dụng.