mascherina protettiva
/ma.ske.ˈri.na pro.ˈtet.ti.va/noun★Trung cấp— mặt nạ bảo hộ
trang trọng
Mặt nạ được thiết kế để bảo vệ người mặc khỏi các chất độc hại, bụi bẩn, hoặc các vi sinh vật trong không khí.
Le mascherine protettive sono essenziali per i lavoratori in ambienti contaminati.
Mặt nạ bảo hộ là thiết yếu cho những người lao động trong môi trường bị ô nhiễm.
💡
Thường được sử dụng trong y tế, công nghiệp, hoặc các hoạt động liên quan đến hóa chất.
Cụm từ kết hợp
indossare una mascherina protettivamặc mặt nạ bảo hộmascherina protettiva chirurgicamặt nạ bảo hộ phẫu thuật
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'protettiva' và 'chirurgica'
'Mascherina protettiva' thường dùng cho bảo hộ công nghiệp, còn 'chirurgica' dành cho y tế.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'mascherina' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'maschera' (mặt nạ), còn 'protettiva' từ 'proteggere' (bảo vệ).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'mascherina protettiva' thường dùng để chỉ mặt nạ bảo hộ chuyên dụng, khác với 'mascherina chirurgica' (mặt nạ y tế).
Phân tích từ
mascherina
mặt nạ
rootprotettiva
bảo hộ
adjectiveTừ Điển Ý Việt