amore

/aˈmoːre/
nounCơ bản tình yêu
trang trọngthông thường

Tình yêu, tình cảm sâu sắc và mạnh mẽ giữa các cá nhân, thường liên quan đến tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình hoặc tình yêu bạn bè.

Ho capito che l'amore vero non è solo passione, ma anche rispetto e comprensione.

Anh ta đã hiểu rằng tình yêu thật sự không chỉ là đam mê mà còn là sự tôn trọng và sự hiểu biết.

💡

Từ 'amore' có nhiều dạng biến hóa như 'amori' (số nhiều) và 'amorevole' (tính từ).

Cụm từ kết hợp

fare l'amorehành động tình dụca prima vistatừ cái nhìn đầu tiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

amore a prima vistacụm từ
tình yêu từ cái nhìn đầu tiên
fare l'amorecụm từ
hành động tình dục

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh văn học

'Amore' thường được sử dụng trong thơ ca và văn học Ý, đặc biệt là trong các tác phẩm của Dante Alighieri và Francesco Petrarca.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'amore' và 'amorevole'

'Amore' là danh từ, còn 'amorevole' là tính từ có nghĩa là 'tình cảm, yêu thương'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'amore' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'amor', có nghĩa là 'tình yêu'. Nó đã phát triển trong tiếng Ý và được sử dụng rộng rãi trong văn học và văn hóa Ý.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'amore' thường được sử dụng để chỉ tình yêu lãng mạn, nhưng cũng có thể đề cập đến tình yêu gia đình hoặc tình bạn. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh văn học hoặc thơ ca.

Phân tích từ

amor
tình yêu
root
+
-e
danh từ số ít
suffix
Từ Điển Ý Việt