amore

/aˈmoːre/
nounCơ bản
trang trọngthông thường

Tình yêu, tình cảm sâu sắc và mạnh mẽ giữa người với người, đặc biệt là tình yêu lãng mạn hoặc tình yêu gia đình.

L'amore è la forza che ci unisce.

Tình yêu là sức mạnh gắn kết chúng ta.

Ho trovato l'amore della mia vita.

Tôi đã tìm thấy tình yêu của cuộc đời mình.

💡

Từ này thường được dùng để chỉ tình yêu lãng mạn, nhưng cũng có thể dùng cho tình yêu gia đình hoặc tình bạn.

Cụm từ kết hợp

fare l'amorequan hệ tình dụcper amore divì tình yêu vớia prima vista amoretình yêu từ cái nhìn đầu tiên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a primo amorecụm từ
tình yêu đầu tiên
amore a prima vistacụm từ
tình yêu từ cái nhìn đầu tiên

💡Mẹo hay

Sử dụng 'amore' trong câu

'Amore' thường được dùng với các giới từ như 'di' (tình yêu của) hoặc 'per' (vì tình yêu). Ví dụ: 'Per amore di mia madre, farò qualsiasi cosa.' (Vì tình yêu với mẹ tôi, tôi sẽ làm bất cứ điều gì.)

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'amore' với số nhiều

'Amore' là một từ số ít và không được dùng ở dạng số nhiều. Để nói về nhiều mối tình yêu, người ta thường dùng 'amori' trong văn học hoặc thơ ca.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'amor', có nghĩa là 'tình yêu'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'amore' thường được dùng với các giới từ như 'di' (tình yêu của) hoặc 'per' (vì tình yêu).

Phân tích từ

amor
tình yêu
root
+
-e
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Ý Việt