odio

/ˈɔ.djo/
nounCơ bản sự căm ghét
neutral

Cảm giác ghét bỏ mạnh mẽ, thường dẫn đến mong muốn tránh xa hoặc hủy hoại đối tượng.

Il suo odio per la menzogna era noto a tutti.

Sự căm ghét của anh ấy đối với sự dối trá là điều ai cũng biết.

💡

Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân, xã hội hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

odio profondosự căm ghét sâu sắcnutrire odionuôi dưỡng sự căm ghétodio visceralesự căm ghét tận xương tủy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'odio' thường được dùng để diễn tả sự căm ghét mạnh mẽ, không chỉ đơn thuần là không thích. Hãy chú ý đến cường độ cảm xúc khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'odio' và 'disprezzo'

'Odio' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường đi kèm với mong muốn tránh xa hoặc hủy hoại. 'Disprezzo' chỉ đơn thuần là coi thường, không nhất thiết phải ghét bỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *odium*, cùng nguồn gốc với tiếng Anh *odium* và tiếng Pháp *haine*.

📝Ghi chú sử dụng

Có thể kết hợp với giới từ *per* (vì) hoặc *verso* (đối với) để chỉ đối tượng của sự căm ghét.

Từ Điển Ý Việt