tenerezza

/te.neˈret.tsa/
nounTrung cấp sự dịu dàng
trang trọng

sự dịu dàng, trìu mến thể hiện qua ánh mắt, cử chỉ hoặc lời nói

La tenerezza dei suoi gesti mi ha commosso profondamente.

Sự dịu dàng trong cử chỉ của anh ấy đã khiến tôi vô cùng cảm động.

💡

Thường dùng để miêu tả tình cảm chân thành, không vụ lợi, thể hiện sự quan tâm sâu sắc.

văn chương

tình yêu thương nhẹ nhàng, không mạnh mẽ như 'amore'

Nel suo romanzo, lo scrittore descrive la tenerezza dell'infanzia perduta.

Trong cuốn tiểu thuyết, nhà văn miêu tả sự dịu dàng của tuổi thơ đã mất.

Cụm từ kết hợp

piena di tenerezzatràn ngập sự dịu dàngcon tenerezzamột cách dịu dàngtenerezza maternasự dịu dàng của mẹ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

avere tenerezza per qualcunocụm từ
cảm thấy dịu dàng, trìu mến với ai

💡Mẹo hay

Phân biệt 'tenerezza' và 'amore'

'Tenerezza' nhấn mạnh sự dịu dàng, trìu mến trong cử chỉ, lời nói (ví dụ: ánh mắt mẹ nhìn con), trong khi 'amore' chỉ tình yêu nói chung, có thể mạnh mẽ hoặc lãng mạn. 'Tenerezza' thường đi kèm với sự quan tâm không vụ lợi.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'tenerezza' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng khi miêu tả tình cảm nhẹ nhàng, chân thành (không vụ lợi) như tình mẫu tử, tình bạn thân thiết, hoặc sự quan tâm sâu sắc. Tránh dùng cho tình yêu lãng mạn hoặc dục vọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'teneritas' (sự mềm mại, yếu đuối), bắt nguồn từ 'tener' (mềm, dịu dàng). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh y học (mô mềm), sau lan rộng sang ngữ cảnh tình cảm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc miêu tả tình cảm gia đình. Không dùng để chỉ tình yêu lãng mạn mạnh mẽ (dùng 'amore' thay thế).

Phân tích từ

tener-
gốc từ Latin 'tener' (mềm, dịu dàng)
root
+
-ezza
hậu tố tạo danh từ trừu tượng (tương đương '-ness' trong tiếng Anh)
suffix
Từ Điển Ý Việt