Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 国内向け製品を生産する

国内向け製品を生産する

kokunai muke seihin o seisan suruÂm Hán-Việtquốc nội hướng kì sản phẩm

"国内向け製品を生産する" का क्या अर्थ है?

sản xuất sản phẩm dành cho thị trường nội địa

この会社は国内向け製品を生産する専門です

Công ty này chuyên sản xuất sản phẩm dành cho thị trường nội địa


"国内向け製品を生産する" का सही उपयोग कैसे करें?

Kinh doanh
trang trọng

Sản xuất sản phẩm được thiết kế hoặc điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của thị trường nội địa

国内向け製品を生産するために、現地の文化や法規制を考慮する必要があります

Để sản xuất sản phẩm dành cho thị trường nội địa, cần phải xem xét văn hóa và quy định pháp lý của địa phương

Thường được sử dụng trong các công ty có hoạt động kinh doanh quốc tế, khi cần phân biệt giữa sản phẩm cho thị trường nội địa và xuất khẩu

Cụm từ kết hợp

国内向け製品sản phẩm dành cho thị trường nội địa海外向け製品sản phẩm dành cho thị trường quốc tế

Từ đồng nghĩa

国内市場向け製品を生産する国内用製品を生産する

Từ trái nghĩa

海外向け製品を生産する

Mẹo hay

Phân biệt nội địa và quốc tế

Khi nói về sản xuất, '国内向け' (nội địa) và '海外向け' (quốc tế) là hai khái niệm quan trọng cần phân biệt rõ ràng

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các công ty có hoạt động kinh doanh quốc tế, khi cần phân biệt giữa sản phẩm cho thị trường nội địa và xuất khẩu

Phân tích từ

国内
nội địa
prefix
+
向け
dành cho
suffix
+
製品
sản phẩm
root
+
生産する
sản xuất
verb
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।