国際基準に適合しない
"国際基準に適合しない" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
không đáp ứng tiêu chuẩn quốc tếこの製品は国際基準に適合しないため、輸出できない。
Sản phẩm này không đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế nên không thể xuất khẩu.
"国際基準に適合しない" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
Luật
chuyên ngành
Không đáp ứng hoặc không tuân thủ các tiêu chuẩn, quy định hoặc quy trình được công nhận trên toàn cầu.
この会社の製品は国際基準に適合しないため、市場に投入できない。
Sản phẩm của công ty này không đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế nên không thể đưa ra thị trường.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và kỹ thuật để mô tả việc không tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Từ đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và kỹ thuật để mô tả việc không tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Phân tích từ
国際
quốc tế
root基準
tiêu chuẩn
root適合
đáp ứng
rootしない
không
suffixTừ Điển Nhật Việt