Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 国際交流

国際交流

kokusai kōryū

"国際交流" का क्या अर्थ है?

giao lưu quốc tế

国際交流を通じて、多くの友達ができました。

Thông qua giao lưu quốc tế, tôi đã kết được nhiều bạn bè.


"国際交流" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Hoạt động trao đổi, hợp tác giữa các quốc gia nhằm tăng cường hiểu biết, giao tiếp và quan hệ hữu nghị giữa người dân hoặc tổ chức của các nước khác nhau.

この大学は国際交流プログラムを積極的に推進しています。

Trường đại học này tích cực thúc đẩy các chương trình giao lưu quốc tế.

国際交流の一環として、日本人学生と外国人学生がホームステイをします。

Trong khuôn khổ giao lưu quốc tế, sinh viên Nhật Bản và sinh viên nước ngoài sẽ ở cùng gia đình bản xứ.

Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, ngoại giao, văn hóa hoặc kinh tế. Có thể bao gồm trao đổi sinh viên, hội thảo quốc tế, chương trình tình nguyện viên, hay hợp tác nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

国際交流会hội giao lưu quốc tế国際交流イベントsự kiện giao lưu quốc tế国際交流プログラムchương trình giao lưu quốc tế

Từ đồng nghĩa

文化交流人的交流国際交流活動

Từ trái nghĩa

国内交流孤立主義

Cụm từ liên quan

人的交流cụm từ
trao đổi con người (du học, thực tập, tình nguyện viên)
文化交流cụm từ
giao lưu văn hóa (nhạc hội, triển lãm, ẩm thực)

Mẹo hay

Phân biệt với '文化交流'

'国際交流' mang tính bao quát hơn, bao gồm cả trao đổi kinh tế, khoa học, giáo dục ngoài văn hóa. '文化交流' chỉ tập trung vào lĩnh vực văn hóa (âm nhạc, nghệ thuật, ẩm thực).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Không dùng '国際交流' để chỉ các hoạt động cá nhân, không chính thức (ví dụ: đi du lịch nước ngoài).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 国際 (quốc tế, quốc gia + quan hệ giữa các nước) + 交流 (giao lưu, trao đổi). Nguồn gốc từ tiếng Trung 國際交流, được du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua con đường học thuật.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến các hoạt động chính thức giữa các tổ chức hoặc chính phủ. Có thể kết hợp với các từ chỉ quy mô (ví dụ: 大規模な国際交流, quy mô giao lưu quốc tế lớn) hoặc lĩnh vực (ví dụ: 文化的国際交流, giao lưu văn hóa quốc tế).

Phân tích từ

国際
quốc tế (giữa các quốc gia)
root
+
交流
giao lưu, trao đổi
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।