Looking up...
国際交流を通じて、多くの友達ができました。
Thông qua giao lưu quốc tế, tôi đã kết được nhiều bạn bè.
Hoạt động trao đổi, hợp tác giữa các quốc gia nhằm tăng cường hiểu biết, giao tiếp và quan hệ hữu nghị giữa người dân hoặc tổ chức của các nước khác nhau.
この大学は国際交流プログラムを積極的に推進しています。
Trường đại học này tích cực thúc đẩy các chương trình giao lưu quốc tế.
国際交流の一環として、日本人学生と外国人学生がホームステイをします。
Trong khuôn khổ giao lưu quốc tế, sinh viên Nhật Bản và sinh viên nước ngoài sẽ ở cùng gia đình bản xứ.
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, ngoại giao, văn hóa hoặc kinh tế. Có thể bao gồm trao đổi sinh viên, hội thảo quốc tế, chương trình tình nguyện viên, hay hợp tác nghiên cứu.
'国際交流' mang tính bao quát hơn, bao gồm cả trao đổi kinh tế, khoa học, giáo dục ngoài văn hóa. '文化交流' chỉ tập trung vào lĩnh vực văn hóa (âm nhạc, nghệ thuật, ẩm thực).
Không dùng '国際交流' để chỉ các hoạt động cá nhân, không chính thức (ví dụ: đi du lịch nước ngoài).
Từ ghép Hán-Nhật: 国際 (quốc tế, quốc gia + quan hệ giữa các nước) + 交流 (giao lưu, trao đổi). Nguồn gốc từ tiếng Trung 國際交流, được du nhập vào tiếng Nhật và tiếng Việt thông qua con đường học thuật.
Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến các hoạt động chính thức giữa các tổ chức hoặc chính phủ. Có thể kết hợp với các từ chỉ quy mô (ví dụ: 大規模な国際交流, quy mô giao lưu quốc tế lớn) hoặc lĩnh vực (ví dụ: 文化的国際交流, giao lưu văn hóa quốc tế).